ben gurion
Định nghĩa
Ben Gurion (Danh từ riêng):
Tên của David Ben-Gurion (1886–1973), một chính khách người Israel, sinh ra tại Ba Lan. Ông là một nhà hoạt động Phục quốc Do Thái (Zionist) tích cực, người đã tổ chức kháng chiến chống lại người Anh sau Thế chiến thứ hai, và trở thành Thủ tướng đầu tiên của Israel.
Ví dụ sử dụng
- (Ben Gurion được coi là cha đẻ của Nhà nước Israel.)
- (Sân bay ở Tel Aviv được đặt tên theo Ben Gurion.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ben Gurion's vision": tầm nhìn của Ben Gurion về một nhà nước Do Thái độc lập.
- Ben Gurion's vision shaped the early policies of Israel. (Tầm nhìn của Ben Gurion đã định hình các chính sách ban đầu của Israel.)
"Ben Gurion era": thời kỳ Ben Gurion lãnh đạo Israel (thập niên 1940–1960).
- The Ben Gurion era was marked by rapid development and conflict. (Thời kỳ Ben Gurion được đánh dấu bởi sự phát triển nhanh chóng và xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Ben-Gurionism (Danh từ): hệ tư tưởng chính trị và quân sự của Ben Gurion.
- Ben-Gurionism emphasized self-reliance and military strength. (Chủ nghĩa Ben-Gurion nhấn mạnh sự tự lực và sức mạnh quân sự.)
Ben-Gurionian (Tính từ): liên quan đến Ben Gurion hoặc tư tưởng của ông.
- The Ben-Gurionian approach to security was highly pragmatic. (Cách tiếp cận theo kiểu Ben-Gurion đối với an ninh rất thực dụng.)
Từ đồng nghĩa
- David Ben-Gurion: tên đầy đủ của chính khách này.
- Người sáng lập Israel: (không chính thức) dùng để mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Ben Gurion" vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Ben Gurion": (thành ngữ hiếm dùng) để chỉ một người có tầm nhìn lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán.
- In the startup world, he was seen as a Ben Gurion of technology. (Trong thế giới khởi nghiệp, anh ấy được xem như một Ben Gurion của công nghệ.)